Họ Ngô một bồ tiến sĩ

Direct English translation

The Ngô clan, a basketful of doctoral laureates.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ một dòng họ nhiều người học hành đỗ đạt, làm quan lớn hoặc nhiều nhân tài nổi bật. Thường dùng để khen ngợi truyền thống khoa bảng, hiếu học sự thành đạt của cả một họ tộc.
English explanation
Refers to a clan that has produced many highly educated, successful scholars or officials. It is used to praise a family line known for academic distinction, talent, and a strong tradition of learning.